ngoạn nguyệt

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Ngắm trăng, thưởng thức ánh trăng: Hành động ngắm nhìn cảm nhận vẻ đẹp của mặt trăng, thường diễn ra vào ban đêm, nhất là khi trăng tròn sáng. Đây một thú vui tao nhã, gắn liền với văn hóa thưởng ngoạn thiên nhiên.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Các thi nhân xưa thường ngoạn nguyệt bên hồ làm thơ. (Các nhà thơ ngày xưa thường ngắm trăng bên hồ làm thơ.)
    • Tết Trung thu, mọi người quây quần ngoạn nguyệt phá cỗ. (Vào Tết Trung thu, mọi người quây quần ngắm trăng phá cỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ngoạn nguyệt" thường được dùng trong văn chương, thơ ca hoặc ngữ cảnh trang trọng, tao nhã để diễn tả việc thưởng thức vẻ đẹp của trăng một cách ý thức say mê. Ít dùng trong ngôn ngữ giao tiếp thông thường hàng ngày.
Biến thể từ gần giống
  • Thưởng nguyệt: Cùng nghĩa với ngoạn nguyệt, chỉ việc thưởng thức, ngắm trăng.
  • Ngắm trăng: Cách nói thông dụng, phổ biến hơn trong đời sống hàng ngày, cùng chỉ hành động nhìn ngắm mặt trăng.
  • Vọng nguyệt: Nhìn trăng (thường từ xa), cũng có nghĩa tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Thưởng nguyệt: Ngắm thưởng thức trăng.
  • Vọng nguyệt: Nhìn về phía trăng, ngắm trăng.
Từ trái nghĩa
  • tâm với trăng: Không để ý, không quan tâm đến vẻ đẹp của trăng. (Đây một cụm từ diễn đạt ý trái ngược, không phải một từ đơn lẻ).
Thành ngữ liên quan
  • "Gió mát trăng thanh": Chỉ một đêm gió mát trăng sáng, thời điểm lý tưởng để ngoạn nguyệt. Thành ngữ này thường dùng để tả cảnh đẹp yên bình, thơ mộng.
    • Đêm nay gió mát trăng thanh, thật thích hợp để ra vườn ngoạn nguyệt. (Đêm nay gió mát trăng thanh, thật thích hợp để ra vườn ngắm trăng.)
  1. xem trăng